例句Câu ví dụ
- 1
他看上去顯老。
tā kànshangqu xiǎnlǎo。
Anh ấy trông già hơn thực tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
他看上去顯老。
tā kànshangqu xiǎnlǎo。
Anh ấy trông già hơn thực tế