學華語Kaori Dict

顯露出

giản thể: 显露出

xiǎnchū

ㄒㄧㄢˇ ㄌㄨˋ ㄔㄨ

HIỂN LỘ XUẤT

  1. 1.bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的口音顯露出他是外國人。

    tā de kǒuyīn xiǎnlùchū tā shì wàiguórén。

    Giọng nói của anh cho thấy anh là người nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顯露出 nghĩa là gì? · Kaori Dict