例句Câu ví dụ
- 1
我預付款。
wǒ yùfù kuǎn。
Tôi thanh toán trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
我預付款。
wǒ yùfù kuǎn。
Tôi thanh toán trước