學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
預留
預留
giản thể:
预留
yù
liú
[ㄩˋ ㄌㄧㄡˊ]
DỰ LƯU
TOCFL 7
1.
để dành
2.
dự trữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
留
liú
để lại (tin nhắn, v.v.)
留下
liúxià
để lại
留學
liúxué
du học
預報
yùbào
dự báo
預習
yùxí
chuẩn bị bài
預防
yùfáng
ngăn ngừa
保留
bǎoliú
giữ
預計
yùjì
dự báo
逐字解
Từng chữ trong từ
預
dự
chuẩn bị, sắp xếp
留
lưu
dừng lại, dừng chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
羽流
yǔliú
lông vũ
語流
yǔliú
(ngôn ngữ học) dòng chảy lời nói
餘留
yúliú
phần còn lại
記憶技巧
Mẹo nhớ
留
LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
预留 nghĩa là gì? · Kaori Dict