- 1.dẫn (ai đó, hoặc động vật) đi
- 2.đón (ví dụ: đón một đứa trẻ đã gửi ai đó trông trước đó)
- 3.mang đi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.