學華語Kaori Dict

頻道

giản thể: 频道

píndào

ㄆㄧㄣˊ ㄉㄠˋ

TẦN ĐẠO

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.tần số
  2. 2.kênh (truyền hình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個頻道播放科技節目。

    zhè ge pín dào bō fàng kē jì jié mù

    Kênh này phát sóng các chương trình khoa học kỹ thuật

  • 2

    那麼你頻道換掉也行啊。

    nàme nǐ píndào huàn diào yě xíng a。

    Vậy thì bạn cứ đổi kênh đi mà không sao.

  • 3

    開始你自己的 YouTube 頻道。

    kāishǐ nǐ zìjǐ de Y o u T u b e píndào。

    Khởi động kênh YouTube của riêng anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

频道 nghĩa là gì? · Kaori Dict