- 1.tần số
- 2.kênh (truyền hình)

例句Câu ví dụ
- 1
這個頻道播放科技節目。
zhè ge pín dào bō fàng kē jì jié mù
Kênh này phát sóng các chương trình khoa học kỹ thuật
- 2
那麼你頻道換掉也行啊。
nàme nǐ píndào huàn diào yě xíng a。
Vậy thì bạn cứ đổi kênh đi mà không sao.
- 3
開始你自己的 YouTube 頻道。
kāishǐ nǐ zìjǐ de Y o u T u b e píndào。
Khởi động kênh YouTube của riêng anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.