- 1.nghĩa đen: gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình
- 2.Mọi thứ yên ả
- 3.sự tĩnh lặng tuyệt đối (trên biển)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.