學華語Kaori Dict

風恬浪靜

giản thể: 风恬浪静

fēngtiánlàngjìng

ㄈㄥ ㄊㄧㄢˊ ㄌㄤˋ ㄐㄧㄥˋ

PHONG ĐIỀM LÃNG TĨNH

  1. 1.nghĩa đen: gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình
  2. 2.Mọi thứ yên ả
  3. 3.sự tĩnh lặng tuyệt đối (trên biển)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风恬浪静 nghĩa là gì? · Kaori Dict