學華語Kaori Dict

風雨漂搖

giản thể: 风雨漂摇

fēngpiāoyáo

ㄈㄥ ㄩˇ ㄆㄧㄠ ㄧㄠˊ

PHONG VŨ PHIÊU DAO

  1. 1.bị gió mưa vùi dập (thành ngữ)
  2. 2.(tình hình) bất ổn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風雨漂搖 nghĩa là gì? · Kaori Dict