- 1.nghĩa đen: gió thổi vi vu và chim hạc kêu (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: hoảng sợ khi có cử động nhỏ nhất
- 3.dễ bị kích động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.