學華語Kaori Dict

風平浪靜

giản thể: 风平浪静

fēngpínglàngjìng

ㄈㄥ ㄆㄧㄥˊ ㄌㄤˋ ㄐㄧㄥˋ

PHONG BÌNH LÃNG TĨNH

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình
  2. 2.mọi thứ yên ả
  3. 3.sự tĩnh lặng tuyệt đối (trên biển)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风平浪静 nghĩa là gì? · Kaori Dict