學華語Kaori Dict

風景線

giản thể: 风景线

fēngjǐngxiàn

ㄈㄥ ㄐㄧㄥˇ ㄒㄧㄢˋ

PHONG CẢNH TUYẾN

  1. 1.một dải cảnh quan đẹp (bờ biển, sông, đường,...)
  2. 2.(bóng) một đặc điểm nổi bật thu hút sự chú ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    再過幾年,蘇州河沿岸真要成為上海一條亮麗的風景線了。

    zài guò jǐnián, SūzhōuHé yánàn zhēn yào chéngwéi Shànghǎi yī tiáo liànglì de fēngjǐngxiàn le。

    Sau vài năm nữa, sông Soochow sẽ trở thành một tuyến đường cảnh quan đẹp của Thượng Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风景线 nghĩa là gì? · Kaori Dict