- 1.một dải cảnh quan đẹp (bờ biển, sông, đường,...)
- 2.(bóng) một đặc điểm nổi bật thu hút sự chú ý

例句Câu ví dụ
- 1
再過幾年,蘇州河沿岸真要成為上海一條亮麗的風景線了。
zài guò jǐnián, SūzhōuHé yánàn zhēn yào chéngwéi Shànghǎi yī tiáo liànglì de fēngjǐngxiàn le。
Sau vài năm nữa, sông Soochow sẽ trở thành một tuyến đường cảnh quan đẹp của Thượng Hải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.