學華語Kaori Dict

風格

giản thể: 风格

fēng

ㄈㄥ ㄍㄜˊ

PHONG CÁCH

HSK 4TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的文章有獨特的風格。

    tā de wén zhāng yǒu dú tè de fēng gé

    Bài viết của ông ấy có phong cách độc đáo

  • 2

    這是他特有的風格。

    zhè shì tā tè yǒu de fēng gé

    Đây là phong cách đặc trưng của anh ấy

  • 3

    這種風格很盛行。

    zhè zhǒng fēng gé hěn shèng xíng

    Phong cách này rất phổ biến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风格 nghĩa là gì? · Kaori Dict