例句Câu ví dụ
- 1
他的文章有獨特的風格。
tā de wén zhāng yǒu dú tè de fēng gé
Bài viết của ông ấy có phong cách độc đáo
- 2
這是他特有的風格。
zhè shì tā tè yǒu de fēng gé
Đây là phong cách đặc trưng của anh ấy
- 3
這種風格很盛行。
zhè zhǒng fēng gé hěn shèng xíng
Phong cách này rất phổ biến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
