- 1.xuất chúng và tài hoa
- 2.nổi bật
- 3.tài năng văn chương và lối sống không theo khuôn mẫu
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lãng mạn
- 5.phóng túng
- 6.lăng nhăng

例句Câu ví dụ
- 1
大江東去,浪淘盡,千古風流人物。
dà Jiāngdōng qù, làng táo jìn, qiāngǔ fēngliú rénwù。
Sông lớn phía đông chảy đi, sóng cuốn trôi hết những danh nhân thiên cổ.
- 2
Facebook的創始人馬克·扎克伯格差不多是個風流浪子。
F a c e b o o k de chuàngshǐrén Mǎkè · Zhākèbógé chàbuduō shì gě fēngliú làngzǐ。
Người sáng lập ra Facebook, Mark Zuckerberg, gần như là một kẻ đào hoa
- 3
惜秦皇漢武,略輸文採;唐宗宋祖,稍遜風騷。一代天驕,成吉思汗,只識彎弓射大雕。俱往矣,數風流人物,還看今朝。
xī Qín Huáng Hàn Wǔ, lüè shū wéncǎi; Táng zōng Sòng Zǔ, shāo xùn fēngsāo。 yīdài tiān jiāo, Chéngjísīhán, zhǐ shí wān gōng shè dà diāo。 jù wǎng yǐ, shǔ fēngliú rénwù, hái kàn jīnzhāo。
Xót秦皇汉武, lược thiếu văn tài; Tống Tông Tống Tổ,稍逊风骚. Một đời thiên kiêu, thành Gia Cát Hãn, chỉ biết quanh cung bắn đại điêu. Cúu vãng dĩ, số phong lưu nhân vật, hoàn khán kim triều.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.