學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飄零
飄零
giản thể:
飘零
piāo
líng
[ㄆㄧㄠ ㄌㄧㄥˊ]
PHIÊU LINH
1.
rơi rụng và héo úa (như lá thu)
2.
(bóng) trôi dạt không nhà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
零食
língshí
đồ ăn vặt
零下
língxià
dưới không
零錢
língqián
tiền thối
零件
língjiàn
bộ phận
飄
piāo
trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ
零售
língshòu
bán lẻ
孤零零
gūlínglíng
cô đơn
零
líng
không
逐字解
Từng chữ trong từ
飄
phiêu
cơn xoáy, cơn bão
零
linh, lênh
không
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嘌呤
piàolìng
purine (từ mượn)
漂零
piāolíng
biến thể của 飄零|飘零[piao1 ling2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飘零 nghĩa là gì? · Kaori Dict