學華語Kaori Dict

飛機失事

giản thể: 飞机失事

fēishīshì

ㄈㄟ ㄐㄧ ㄕ ㄕˋ

PHI CƠ THẤT SỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機失事導致200人喪命。

    fēijīshīshì dǎozhì 2 0 0 rén sàngmìng。

    Tai nạn máy bay khiến 200 người tử vong

  • 2

    許多人在飛機失事中喪生了。

    xǔduō rén zài fēijīshīshì zhōng sàngshēng le。

    Nhiều người đã tử vong trong tai nạn máy bay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛機失事 nghĩa là gì? · Kaori Dict