例句Câu ví dụ
- 1
飛機失事導致200人喪命。
fēijīshīshì dǎozhì 2 0 0 rén sàngmìng。
Tai nạn máy bay khiến 200 người tử vong
- 2
許多人在飛機失事中喪生了。
xǔduō rén zài fēijīshīshì zhōng sàngshēng le。
Nhiều người đã tử vong trong tai nạn máy bay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
