- 1.sân bay
- 2.(tiếng lóng) ngực phẳng
- 3.LT:處|处[chu4]

例句Câu ví dụ
- 1
飛機場在那邊。
fēijīchǎng zài nàbian。
Sân bay ở phía đó
- 2
你去不去飛機場送你老師?
nǐ qù bù qù fēijīchǎng sòng nǐ lǎoshī?
Anh có đi sân bay để tiễn thầy không?
- 3
他不知羞恥地說他絕不會跟一個飛機場談戀愛。
tā bùzhīxiūchǐ de shuō tā juébù huì gēn yīge fēijīchǎng tánliànài。
Anh không biết xấu hổ mà nói anh tuyệt đối không thích hẹn hò với một sân bay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.