學華語Kaori Dict

飛鴻雪爪

giản thể: 飞鸿雪爪

fēihóngxuězhǎo

ㄈㄟ ㄏㄨㄥˊ ㄒㄩㄝˇ ㄓㄠˇ

PHI HỒNG TUYẾT TRẢO

  1. 1.xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飞鸿雪爪 nghĩa là gì? · Kaori Dict