食人
shírén
[ㄕˊ ㄖㄣˊ]
THỰC NHÂN
- 1.mãnh thú ăn thịt người
- 2.ăn thịt người
- 3.nghĩa bóng: đàn áp nhân dân

例句Câu ví dụ
- 1
他們都食人,除了我,我只是被吃的。
tāmen dōu shírén, chúle wǒ, wǒ zhǐshì bèi chīde。
Họ đều là người ăn thịt người, ngoại trừ tôi, tôi chỉ là người bị ăn
- 2
當地人叫這條河"食人川"並且懼怕著它。
dāngdì rén jiào zhè tiáo hé " shírén Chuān " bìngqiě jùpà zhe tā。
Người dân địa phương gọi con sông này là 'sông ăn người' và sợ nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.