學華語Kaori Dict

世人

shìrén

ㄕˋ ㄖㄣˊ

THẾ NHÂN

TOCFL 6
  1. 1.người đời (nói chung); người trên thế giới; mọi người

例句Câu ví dụ

  • 1

    世人都不記住善行。

    shìrén dōu bù jìzhu shànxíng。

    Người đời không ghi nhớ những việc tốt

  • 2

    人不能跟鳥獸生活在一起,我不跟這些世人在一起,又能跟誰在一起呢?

    rén bùnéng gēn niǎoshòu shēnghuó zàiyīqǐ, wǒ bù gēn zhèxiē shìrén zàiyīqǐ, yòu néng gēn shéi zàiyīqǐ ne?

    Con người không thể sống cùng chim thú, tôi không sống cùng những người đời này, thì còn có thể sống cùng ai nữa

  • 3

    你覺得,世人皆醉你獨醒。

    nǐ juéde, shìrén jiē zuì nǐ dú xǐng。

    Theo anh, người đời đều say mà anh là người tỉnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世人 nghĩa là gì? · Kaori Dict