食古不化
shígǔbùhuà
[ㄕˊ ㄍㄨˇ ㄅㄨˋ ㄏㄨㄚˋ]
THỰC CỔ BẤT HOÁ
- 1.nuốt học vấn cổ đại mà không tiêu hóa được (thành ngữ)
- 2.quá câu nệ mà không tinh thông môn học của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.