學華語Kaori Dict

食物中毒

shízhòng

ㄕˊ ㄨˋ ㄓㄨㄥˋ ㄉㄨˊ

THỰC VẬT TRÚNG ĐỘC

  1. 1.ngộ độc thực phẩm

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為酷暑一直持續著,請謹防食物中毒。

    yīnwèi kùshǔ yīzhí chíxù zhe, qǐng jǐnfáng shíwùzhòngdú。

    Vì thời tiết nóng vẫn tiếp tục, xin hãy cẩn trọng với ngộ độc thực phẩm

  • 2

    您曾經食物中毒過嗎?

    nín céngjīng shíwùzhòngdú guò ma?

    Anh từng bị ngộ độc thực phẩm chưa?

  • 3

    因為酷暑一直持續著,請務必注意食物中毒。

    yīnwèi kùshǔ yīzhí chíxù zhe, qǐng wùbì zhùyì shíwùzhòngdú。

    Vì thời tiết nóng vẫn tiếp tục kéo dài, xin vui lòng chú ý đến nguy cơ ngộ độc thực phẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食物中毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict