例句Câu ví dụ
- 1
因為酷暑一直持續著,請謹防食物中毒。
yīnwèi kùshǔ yīzhí chíxù zhe, qǐng jǐnfáng shíwùzhòngdú。
Vì thời tiết nóng vẫn tiếp tục, xin hãy cẩn trọng với ngộ độc thực phẩm
- 2
您曾經食物中毒過嗎?
nín céngjīng shíwùzhòngdú guò ma?
Anh từng bị ngộ độc thực phẩm chưa?
- 3
因為酷暑一直持續著,請務必注意食物中毒。
yīnwèi kùshǔ yīzhí chíxù zhe, qǐng wùbì zhùyì shíwùzhòngdú。
Vì thời tiết nóng vẫn tiếp tục kéo dài, xin vui lòng chú ý đến nguy cơ ngộ độc thực phẩm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
