食玩
shíwán
[ㄕˊ ㄨㄢˊ]
THỰC NGOẠN
- 1.đồ chơi nhỏ hoặc mô hình kèm theo sản phẩm thực phẩm
- 2.bộ kẹo DIY

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.