食言而肥
shíyánérféi
[ㄕˊ ㄧㄢˊ ㄦˊ ㄈㄟˊ]
THỰC NGÔN NHI PHÌ
- 1.nghĩa đen: mập lên vì nuốt lời (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: không thực hiện lời hứa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.