例句Câu ví dụ
- 1
用小餐盤打飯可以幫助你減少食量而不至於那麼快感到飢餓。
yòng xiǎo cān pán dǎfàn kěyǐ bāngzhù nǐ jiǎnshǎo shíliàng ér bùzhìyú nàme kuàigǎn dào jīè。
Dùng đĩa ăn nhỏ để đựng cơm có thể giúp bạn ăn ít hơn mà không nhanh cảm thấy đói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
