例句Câu ví dụ
- 1
我愛你如同新鮮的肉愛食鹽。
wǒ ài nǐ rútóng xīnxiān de ròu ài shíyán。
Tôi yêu anh như thịt tươi yêu muối
- 2
食鹽溶於水。
shíyán róng yú shuǐ。
Muối tan vào nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
