學華語Kaori Dict

食鹽

giản thể: 食盐

shíyán

ㄕˊ ㄧㄢˊ

THỰC DIÊM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛你如同新鮮的肉愛食鹽。

    wǒ ài nǐ rútóng xīnxiān de ròu ài shíyán。

    Tôi yêu anh như thịt tươi yêu muối

  • 2

    食鹽溶於水。

    shíyán róng yú shuǐ。

    Muối tan vào nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食鹽 nghĩa là gì? · Kaori Dict