學華語Kaori Dict

giản thể:

shì

ㄕˋ

SỨC

  1. 1.trang trí
  2. 2.trang hoàng
  3. 3.để trang trí
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.tô điểm
  2. 5.che giấu
  3. 6.che đậy (lỗi lầm)
  4. 7.viện cớ (để che giấu lỗi lầm)
  5. 8.đóng vai (trong opera)
  6. 9.nhập vai

例句Câu ví dụ

  • 1

    火星上的神殿飾有蓮花。

    huǒxīng shàng de shéndiàn shì yǒu liánhuā。

    Nhà thờ trên sao Hỏa được trang trí bằng hoa sen

  • 2

    我賣了房子和家具,連同我的手飾一起才湊了五十萬。

    wǒ mài le fángzi hé jiājù, liántóng wǒ de shǒu shì yīqǐ cái còu le wǔshí wàn。

    Tôi đã bán nhà và đồ đạc, cùng với những món trang sức của tôi để tích cóp được năm mươi triệu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飾 nghĩa là gì? · Kaori Dict