- 1.nuôi lớn (một đứa trẻ hoặc động vật)

例句Câu ví dụ
- 1
Lucy是被她的祖父母養大的。
L u c y shì bèi tā de zǔfùmǔ yǎngdà de。
Lucy được nuôi dưỡng bởi ông bà của mình
- 2
養大一個寶寶是一項艱難的工作。
yǎngdà yīge bǎobao shì yī xiàng jiānnán de gōngzuò。
Nuôi dạy một đứa trẻ là một công việc đầy gian nan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.