學華語Kaori Dict

養家糊口

giản thể: 养家糊口

yǎngjiākǒu

ㄧㄤˇ ㄐㄧㄚ ㄏㄨˊ ㄎㄡˇ

DƯỠNG GIA HỒ KHẨU

  1. 1.(thành ngữ) lo cho gia đình

例句Câu ví dụ

  • 1

    我努力工作養家糊口。

    wǒ nǔlì gōngzuò yǎngjiāhúkǒu。

    Tôi làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養家糊口 nghĩa là gì? · Kaori Dict