- 1.những năm tháng còn lại của cuộc đời
- 2.sống sót (sau thảm họa)

例句Câu ví dụ
- 1
我不想讓我的餘生都活在後悔中。
wǒ bùxiǎng ràng wǒ de yúshēng dōu huó zàihòu huǐ zhōng。
Tôi không muốn sống phần đời còn lại của mình trong nỗi hối tiếc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.