學華語Kaori Dict

饒了

giản thể: 饶了

ráole

ㄖㄠˊ ㄌㄜ˙

NHIÊU LIỄU

例句Câu ví dụ

  • 1

    饒了我吧!

    ráole wǒ ba!

    Đừng làm phiền tôi!

  • 2

    饒了我吧。

    ráole wǒ ba。

    Đừng làm phiền tôi

  • 3

    昨天在波士頓里發饒了一個大火。

    zuótiān zài Bōshìdùn lǐ fā ráole yīge dàhuǒ。

    Hôm qua ở Boston đã xảy ra một vụ cháy lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饒了 nghĩa là gì? · Kaori Dict