例句Câu ví dụ
- 1
饒了我吧!
ráole wǒ ba!
Đừng làm phiền tôi!
- 2
饒了我吧。
ráole wǒ ba。
Đừng làm phiền tôi
- 3
昨天在波士頓里發饒了一個大火。
zuótiān zài Bōshìdùn lǐ fā ráole yīge dàhuǒ。
Hôm qua ở Boston đã xảy ra một vụ cháy lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
