- 1.máy uống nước
- 2.máy làm mát nước
- 3.đài phun nước uống

例句Câu ví dụ
- 1
王強拿了個紙杯,去飲水機接水。
wáng qiáng ná le gě zhǐbēi, qù yǐnshuǐjī jiē shuǐ。
Wang Qiang lấy một cái cốc giấy, đi lấy nước ở máy nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.