例句Câu ví dụ
- 1
在加拿大不滿20歲飲酒不合法。
zài Jiānádà bùmǎn 2 0 suì yǐnjiǔ bùhéfǎ。
Ở Canada, uống rượu là bất hợp pháp nếu dưới 20 tuổi
- 2
在校園內飲酒是被禁止的。
zàixiào yuán nèi yǐnjiǔ shì bèi jìnzhǐ de。
Uống rượu trong khuôn viên trường học là bị cấm.
- 3
未滿年齡飲酒是罪行。
wèi mǎn niánlíng yǐnjiǔ shì zuìxíng。
Uống rượu khi chưa đủ tuổi là một tội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
