- 1.ăn uống
- 2.đồ ăn và thức uống; chế độ ăn

例句Câu ví dụ
- 1
健康的飲食很重要。
jiàn kāng de yǐn shí hěn zhòng yào
Ăn uống lành mạnh rất quan trọng
- 2
我不喜歡油膩的飲食。
wǒ bù xǐhuan yóunì de yǐnshí。
Tôi không thích ăn uống nhiều dầu mỡ
- 3
那個胖女孩吃了太多含高糖份的飲食。
nàge pàng nǚhái chī le tài duō hán gāo táng fèn de yǐnshí。
Cô bé béo đã ăn quá nhiều thực phẩm chứa nhiều đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.