學華語Kaori Dict

飲食

giản thể: 饮食

yǐnshí

ㄧㄣˇ ㄕˊ

ẨM THỰC

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.ăn uống
  2. 2.đồ ăn và thức uống; chế độ ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    健康的飲食很重要。

    jiàn kāng de yǐn shí hěn zhòng yào

    Ăn uống lành mạnh rất quan trọng

  • 2

    我不喜歡油膩的飲食。

    wǒ bù xǐhuan yóunì de yǐnshí。

    Tôi không thích ăn uống nhiều dầu mỡ

  • 3

    那個胖女孩吃了太多含高糖份的飲食。

    nàge pàng nǚhái chī le tài duō hán gāo táng fèn de yǐnshí。

    Cô bé béo đã ăn quá nhiều thực phẩm chứa nhiều đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饮食 nghĩa là gì? · Kaori Dict