- 1.đồ trang sức
- 2.món đồ trang sức
- 3.phụ kiện

例句Câu ví dụ
- 1
到了四十年代,旗袍有了種類繁多的圖案和面料,也有了同樣種類繁多的飾品。
dàoliǎo sìshí niándài, qípáo yǒule zhǒnglèi fánduō de túàn huómiàn liào, yě yǒule tóngyàng zhǒnglèi fánduō de shìpǐn。
Đến thập kỷ 1940, qipao có nhiều kiểu图案 và chất liệu khác nhau, cũng như nhiều loại trang sức khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.