學華語Kaori Dict

飽眼福

giản thể: 饱眼福

bǎoyǎn

ㄅㄠˇ ㄧㄢˇ ㄈㄨˊ

BÃO NHÃN PHÚC

  1. 1.thỏa mãn mãn nhãn (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時候是邊逛邊看,領略市場信息,飽眼福。

    yǒushíhou shì biān guàng biān kàn, lǐnglüè shìchǎng xìnxī, bǎoyǎnfú。

    Đôi khi là vừa đi vừa xem, cảm nhận thông tin thị trường, tận hưởng cảnh đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饱眼福 nghĩa là gì? · Kaori Dict