首善之地
shǒushànzhīdì
[ㄕㄡˇ ㄕㄢˋ ㄓ ㄉㄧˋ]
THỦ THIỆN CHI ĐỊA
- 1.xem 首善之區|首善之区[shou3 shan4 zhi1 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
[ㄕㄡˇ ㄕㄢˋ ㄓ ㄉㄧˋ]
THỦ THIỆN CHI ĐỊA
