學華語Kaori Dict

首演

shǒuyǎn

ㄕㄡˇ ㄧㄢˇ

THỦ DIỄN

  1. 1.vai diễn đầu tiên
  2. 2.buổi diễn đầu tiên
  3. 3.lần công chiếu đầu tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    祝今晚首演順利,成功!

    zhù jīnwǎn shǒuyǎn shùnlì, chénggōng!

    Chúc mừng buổi biểu diễn đầu tiên tối nay thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首演 nghĩa là gì? · Kaori Dict