香根草
xiānggēncǎo
[ㄒㄧㄤ ㄍㄣ ㄘㄠˇ]
HƯƠNG CĂN THẢO
- 1.cỏ hương bài (Vetiveria zizanoides)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
[ㄒㄧㄤ ㄍㄣ ㄘㄠˇ]
HƯƠNG CĂN THẢO
