學華語Kaori Dict

香河縣

giản thể: 香河县

Xiāngxiàn

ㄒㄧㄤ ㄏㄜˊ ㄒㄧㄢˋ

HƯƠNG HÀ HUYỆN

  1. 1.huyện Tương Hòa, Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cách đọc khác:XiānghéXiàn香河縣 — Xianghe, một huyện của thành phố Langfang 廊坊市[Lang2 fang2 Shi4], Hebei

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香河县 nghĩa là gì? · Kaori Dict