例句Câu ví dụ
- 1
他們一邊嗑香瓜子,一邊打牌。
tāmen yībiān kè xiāngguā zǐ, yībiān dǎpái。
Họ vừa ăn hạt hướng dương vừa chơi bài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
