學華語Kaori Dict

香瓜

xiāngguā

ㄒㄧㄤ ㄍㄨㄚ

HƯƠNG QUA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們一邊嗑香瓜子,一邊打牌。

    tāmen yībiān kè xiāngguā zǐ, yībiān dǎpái。

    Họ vừa ăn hạt hướng dương vừa chơi bài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict