例句Câu ví dụ
- 1
這花聞著香甜。
zhè huā wén zhe xiāngtián。
Hoà hồng này mùi thơm ngọt
- 2
柿餅的香甜味總能勾起我兒時的回憶。
shìbǐng de xiāngtián wèi zǒngnéng gōuqǐ wǒ érshí de huíyì。
Mùi ngọt của bánh nướng thường gợi nhớ tôi về tuổi thơ.
- 3
百合有散發著香甜的氣味。
bǎihé yǒu sànfā zhe xiāngtián de qìwèi。
Lan canh tỏa ra mùi hương ngọt ngào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
