學華語Kaori Dict

香甜

xiāngtián

ㄒㄧㄤ ㄊㄧㄢˊ

HƯƠNG ĐIỀM

  1. 1.thơm và ngọt
  2. 2.ngon giấc (ngủ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這花聞著香甜。

    zhè huā wén zhe xiāngtián。

    Hoà hồng này mùi thơm ngọt

  • 2

    柿餅的香甜味總能勾起我兒時的回憶。

    shìbǐng de xiāngtián wèi zǒngnéng gōuqǐ wǒ érshí de huíyì。

    Mùi ngọt của bánh nướng thường gợi nhớ tôi về tuổi thơ.

  • 3

    百合有散發著香甜的氣味。

    bǎihé yǒu sànfā zhe xiāngtián de qìwèi。

    Lan canh tỏa ra mùi hương ngọt ngào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香甜 nghĩa là gì? · Kaori Dict