學華語Kaori Dict

香草

xiāngcǎo

ㄒㄧㄤ ㄘㄠˇ

HƯƠNG THẢO

TOCFL 7
  1. 1.thảo mộc thơm
  2. 2.vanilla
  3. 3.tên gọi khác của Eupatorium fortunei
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(ví von) người trung thành và đáng tin cậy (xưa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請來兩份香草冰激凌。

    qǐng lái liǎng fèn xiāngcǎo bīngjīlíng。

    Xin hai phần kem vani

  • 2

    她做了一個四人份的巧克力香草蛋糕。

    tā zuò le yīge sì rén fèn de qiǎokèlì xiāngcǎo dàngāo。

    Cô ấy đã làm một chiếc bánh chocolate vani cho bốn người

  • 3

    用於那個義大利醬的香草可能是荷蘭芹。

    yòngyú nàge Yìdàlì jiàng de xiāngcǎo kěnéng shìhé Lán qín。

    Nhân sâm dùng trong loại sốt ý mặt này có thể là ngò gai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香草 nghĩa là gì? · Kaori Dict