學華語Kaori Dict

馬會

giản thể: 马会

huì

ㄇㄚˇ ㄏㄨㄟˋ

MÃ HỘI

  1. 1.馬會 — tổ chức đua ngựa; câu lạc bộ cưỡi ngựa; câu lạc bộ turf (tên viết tắt của 賽馬會|赛马会[sai4 ma3 hui4] hoặc 賽馬公會|赛马公会[sai4 ma3 gong1 hui4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬會 nghĩa là gì? · Kaori Dict