- 1.馬會 — tổ chức đua ngựa; câu lạc bộ cưỡi ngựa; câu lạc bộ turf (tên viết tắt của 賽馬會|赛马会[sai4 ma3 hui4] hoặc 賽馬公會|赛马公会[sai4 ma3 gong1 hui4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.