學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
馬桶刷
馬桶刷
giản thể:
马桶刷
mǎ
tǒng
shuā
[ㄇㄚˇ ㄊㄨㄥˇ ㄕㄨㄚ]
MÃ THÙNG XOÁT
1.
馬桶刷 — bàn chải xà bông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
馬上
mǎshàng
ngay lập tức
馬路
mǎlù
đường phố
馬
mǎ
ngựa
刷
shuā
chải
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
印刷
yìnshuā
in ấn
刷子
shuāzi
bàn chải
刷牙
shuāyá
đánh răng
逐字解
Từng chữ trong từ
馬
mã
ngựa
桶
thùng
桶 — can, thùng
刷
xoát, loát
cọ, chải
記憶技巧
Mẹo nhớ
馬
MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
馬桶刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict