學華語Kaori Dict

馬氏珍珠貝

giản thể: 马氏珍珠贝

shìzhēnzhūbèi

ㄇㄚˇ ㄕˋ ㄓㄣ ㄓㄨ ㄅㄟˋ

MÃ THỊ TRÂN CHÂU BỐI

  1. 1.con trai ngọc (chi Pinctada)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬氏珍珠貝 nghĩa là gì? · Kaori Dict