- 1.người cưỡi ngựa
- 2.người đua ngựa
- 3.kỵ sĩ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kiện tướng cưỡi ngựa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.