學華語Kaori Dict

騎驢找驢

giản thể: 骑驴找驴

zhǎo

ㄑㄧˊ ㄌㄩˊ ㄓㄠˇ ㄌㄩˊ

KỴ LƯ TRẢO LƯ

  1. 1.nghĩa đen: tìm con la khi đang cưỡi nó (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tìm kiếm thứ mà mình đã có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騎驢找驢 nghĩa là gì? · Kaori Dict